Mãng cầu có tác dụng gì? Điều cần lưu ý khi ăn mãng cầu

Mục Lục
Thành phần dinh dưỡng của mãng cầu
Mãng cầu có tác dụng gì?
Tác hại của mãng cầu

Thành phần dinh dưỡng của mãng cầu

Mãng cầu là loại trái cây khá phổ biến và được nhiều người yêu thích. Mãng cầu có vịt ngọt hơi chua, thịt trắng, có chất xơ, hạt màu đen, phần lõi khó tiêu.

Mãng cầu có thể sử dụng theo nhiều cách khác nhau, ngoài ăn trực tiếp thì có thể làm sinh tố, trà, nước trái cây, kem, bánh kẹo…

Mãng cầu rất giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất nên có khả năng hỗ trợ miễn dịch, giảm viêm và tăng cường sức khỏe của mắt và tim mạch. Tuy nhiên, một số phần nhất định trong quả mãng cầu lại có chứa độc tố có thể gây hại cho hệ thần kinh nếu tiêu thụ với lượng lớn.

Thành phần dinh dưỡng có trong 100 g mãng cầu bao gồm:

– Năng lượng: 276 KJ

– Đường: 13,54 g

– Chất xơ: 3,3 g

– Chất béo: 0,3 g

– Chất đạm: 1 g

– Thiamine (vitamin B1): 0,07 mg

– Riboflavine (vitamin B2): 0,05 mg

– Niacin (vitamin B3): 0,9 mg

– Axit Pantothenic (Vitamin B5): 0,253 mg

Mãng cầu có tác dụng gì? Điều cần lưu ý khi ăn mãng cầu - 1

– Vitamin B6: 0,059 mg

– Folate (vitamin B9): 14 microgram 

– Choline: 7,6 mg

– Vitamin C: 20,6 mg

– Canxi: 14 mg

– Sắt: 0,6 mg

– Magie: 21 mg

Mãng cầu có tác dụng gì?

1. Chứa nhiều chất chống oxy hóa

Trong quả mãng cầu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp chống lại các gốc tự do trong cơ thể. Mức độ cao của các gốc tự do có thể gây ra quá trình căng thẳng oxy hóa, có liên quan đến nhiều bệnh mãn tính, bao gồm bệnh tim và ung thư.

Một số hợp chất nhất định trong mãng cầu bao gồm axit kaurenoic, flavonoid, carotenoid và vitamin C đều có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ.

Nghiên cứu cho thấy cả phần vỏ và phần thịt của mãng cầu đều là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tuyệt vời. Các hợp chất trong vỏ mãng cầu đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn ngừa tổn thương do oxy hóa. Tuy nhiên thông thường, người ta thường bỏ phần vỏ, chỉ ăn phần thịt mãng cầu.

2. Tốt cho tâm trạng

Trong mãng cầu chứa nhiều vitamin B6 (pyridoxine). Trong 160 gam thịt mãng cầu chứa tới chứa 24% lượng tiêu thụ hàng ngày tham khảo (RDI) của vitamin B6.

Vitamin B6 đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra các chất dẫn truyền thần kinh, bao gồm serotonin và dopamine, giúp điều chỉnh tâm trạng. Việc thiếu hụt vitamin B6 có thể góp phần gây nên sự rối loạn tâm trạng.

Nồng độ vitamin B6 trong máu thấp có liên quan đến chứng trầm cảm, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Một nghiên cứu ở người lớn tuổi cho thấy sự thiếu hụt vitamin B6 làm tăng gấp đôi nguy cơ mắc bệnh trầm cảm.

Mãng cầu có tác dụng gì? Điều cần lưu ý khi ăn mãng cầu - 3

3. Có lợi cho sức khỏe đôi mắt

Mãng cầu rất giàu chất chống oxy hóa carotenoid lutein, một trong những chất chống oxy hóa chính trong đôi mắt của bạn, giúp duy trì thị lực khỏe mạnh bằng cách chống lại các gốc tự do.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc hấp thụ nhiều lutein có liên quan đến sức khỏe đôi mắt và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD).

Lutein cũng có thể bảo vệ chống lại các vấn đề về mắt khác – bao gồm cả bệnh đục thủy tinh thể, là một lớp màng của mắt gây ra thị lực kém và mất thị lực. Một nghiên cứu chỉ ra những người có nồng độ lutein trong máu cao nhất có nguy cơ mắc bệnh đục thủy tinh thể thấp hơn 27% so với những người có mức thấp nhất.

4. Ngăn ngừa huyết áp cao

Trong quả mãng cầu có nhiều chất dinh dưỡng giúp điều chỉnh huyết áp, chẳng hạn như kali và magie. Trong 160 gam mãng cầu có chứa 10% RDI cho kali và hơn 6% RDI cho magie.

Cả 2 loại khoáng chất này đều có tác dụng giúp thúc đẩy sự giãn nở của các mạch máu, do đó giúp giảm huyết áp. Huyết áp cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

5. Tốt cho hệ tiêu hóa

Trong 160 gam mãng cầu cung cấp gần 5 gam chất xơ, chiếm hơn 17% RDI. Đây là một trong những loại trái cây chứa nhiều chất xơ nhất. Chất xơ là vô cùng cần thiết và rất tốt cho hệ tiêu hóa. Vì chất xơ không thể tiêu hóa và hấp thụ được nên nó có tác dụng hỗ trợ nhu động ruột, từ đó rất tốt cho tiêu hóa.

Những chất xơ hòa tan có trong mãng cầu còn hỗ trợ nuôi vi khuẩn tốt trong ruột, trải qua quá trình lên men để tạo ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFAs). Các axit này bao gồm butyrate, axetat và propionat. SCFA là nguồn năng lượng cho cơ thể của bạn và có thể bảo vệ chống lại các tình trạng viêm ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, chẳng hạn như bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.

6. Có đặc tính chống ung thư

Nhiều hợp chất trong quả mãng cầu có đặc tính chống ung thư. Mãng cầu chứa flavonoid bao gồm catechin, epicatechin và epigallocatechin, đã được chứng minh là có thể ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư trong các nghiên cứu trong ống nghiệm.

Một nghiên cứu cho thấy rằng việc điều trị các tế bào ung thư bàng quang bằng epicatechin dẫn đến sự phát triển và sao chép của tế bào ít hơn đáng kể so với các tế bào không nhận được flavonoid này.

Một nghiên cứu khác trong ống nghiệm quan sát thấy rằng một số catechin – bao gồm cả catechin trong mãng cầu – đã ngăn chặn đến 100% sự phát triển của tế bào ung thư vú.

Những người tiêu thụ chế độ ăn giàu flavonoid sẽ có nguy cơ thấp hơn phát triển một số bệnh ung thư – chẳng hạn như dạ dày và ruột kết, so với những người ít ăn.

Mãng cầu có tác dụng gì? Điều cần lưu ý khi ăn mãng cầu - 4

7. Chống lại chứng viêm

Viêm mãn tính có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh tật, bao gồm cả bệnh tim và ung thư. Trong khi đó, mãng cầu chứa một số hợp chất chống viêm, bao gồm cả axit kaurenoic.

Ngoài ra, mãng cầu còn chứa catechin và epicatechin, các chất chống oxy hóa flavonoid được tìm thấy có tác dụng chống viêm mạnh mẽ trong các nghiên cứu trên động vật và ống nghiệm.

8. Tăng cường miễn dịch

Giống như các loại trái cây nhiệt đới khác, mãng cầu chứa nhiều vitamin C, một chất dinh dưỡng hỗ trợ khả năng miễn dịch bằng cách chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Thiếu vitamin C có liên quan đến khả năng miễn dịch bị suy giảm và tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng.

Tác hại của mãng cầu

Mặc dù mãng cầu có nhiều lợi ích ấn tượng nhưng nó cũng có một số hạn chế do có chứa một lượng nhỏ các hợp chất độc hại.

Mãng cầu có chứa hợp chất annonacin, một loại độc tố có thể ảnh hưởng đến não và hệ thần kinh. Một số nghiên cứu cho thấy hợp chất này có thể làm tăng nguy cơ mắc một loại bệnh Parkinson cụ thể không đáp ứng với các loại thuốc thông thường. Annonacin tập trung nhiều nhất ở phần vỏ và hạt mãng cầu. Do đó, bạn hãy loại bỏ kỹ vỏ và hạt trước khi sử dụng mãng cầu để tránh gây hại cho sức khỏe.

Nguồn tham khảo:

8 Surprising Benefits of Cherimoya (Custard Apple) – Đăng tải trên trang tin y tế Health Line – Xuất bản ngày 8/4/2021.

caoichmau.vn