Tác dụng bất ngờ của đỗ đen nhưng có những người không nên ăn đỗ đen để tránh bệnh

Mục Lục
Tác dụng của đỗ đen
Dinh dưỡng trong đỗ đen
Những người không nên ăn đỗ đen

Đỗ đen hay đậu đen được xếp vào trong các loại đậu đỗ như đỗ đỏ, đỗ trắng… Giống như các loại đậu khác, chẳng hạn như đậu phộng, đậu Hà Lan và đậu lăng, đậu đen được đánh giá cao vì hàm lượng protein và chất xơ dồi dào. Chúng cũng chứa một số vitamin và khoáng chất quan trọng khác được biết là có lợi cho sức khỏe con người.

Tác dụng của đỗ đen

Duy trì xương khỏe mạnh

Đỗ đen có nhiều chất đạm và chất xơ. Bên cạnh đó, sắt, phốt pho, canxi, magiê, mangan, đồng và kẽm trong đỗ đen đều góp phần xây dựng và duy trì cấu trúc xương chắc khỏe.

Canxi và phốt pho rất quan trọng trong cấu trúc xương, trong khi sắt và kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức mạnh và độ đàn hồi của xương và khớp.

Khoảng 99% nguồn cung cấp canxi cho cơ thể, 60% magiê và 80% phốt pho được chứa trong xương. Điều này có nghĩa là bổ sung đủ các chất dinh dưỡng này từ chế độ ăn uống là cực kỳ quan trọng.

Giảm huyết áp

Duy trì lượng natri thấp là điều cần thiết để giữ huyết áp ở mức bình thường. Đậu đen có hàm lượng natri tự nhiên thấp đồng thời chứa kali, canxi và magiê, tất cả đều có tác dụng làm giảm huyết áp một cách tự nhiên.

Kiểm soát bệnh tiểu đường

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người mắc bệnh tiểu đường tuýp 1 ăn chế độ ăn nhiều chất xơ sẽ có mức đường huyết thấp hơn. Ngoài ra, những người mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 có thể cải thiện lượng đường trong máu, lipid và mức insulin. 172 gram đậu đen nấu chín cung cấp 15 gram chất xơ.

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến nghị mỗi người cần bổ sung 25 gram chất xơ mỗi ngày dựa trên chế độ ăn 2.000 calo. Con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào tổng lượng calo tiêu thụ.

Ngăn ngừa bệnh tim

Đỗ đen chứa một hàm lượng lớn chất xơ, kali, folate, vitamin B6 và phytonutrient, đồng thời nó cũng không chứa cholesterol. Những đặc điểm này đều chứng tỏ đỗ đen có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Chất xơ trong đỗ đen giúp giảm tổng lượng cholesterol trong máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Vitamin B6 và folate ngăn ngừa sự tích tụ của một hợp chất được gọi là homocysteine. Khi lượng homocysteine ​​tích tụ quá nhiều trong cơ thể, nó có thể làm hỏng các mạch máu và dẫn đến các vấn đề về tim.

Đỗ đen có tác dụng tốt cho tim mạch

Quercetin và saponin có trong đậu đen cũng giúp bảo vệ tim mạch. Quercetin là một chất chống viêm tự nhiên có tác dụng làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và bảo vệ chống lại các tổn thương do cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) gây ra.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng saponin giúp giảm lượng lipid và cholesterol trong máu, ngăn ngừa tổn thương tim và mạch máu.

Ngăn ngừa ung thư

Selen là một khoáng chất không có trong hầu hết các loại trái cây và rau quả nhưng cũng có thể được tìm thấy trong đỗ đen. Selen đóng một vai trò trong chức năng của enzyme gan và giúp giải độc một số hợp chất gây ung thư trong cơ thể. Ngoài ra, selen có thể ngăn ngừa viêm nhiễm và giảm tỷ lệ phát triển của khối u.

Saponin trong đỗ đen cũng giúp ngăn chặn tế bào ung thư nhân lên và lây lan khắp cơ thể. Việc hấp thụ chất xơ từ trái cây và rau quả như đỗ đen có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng.

Đỗ đen chứa nhiều folate, có vai trò tổng hợp và sửa chữa DNA, do đó ngăn ngừa sự hình thành các tế bào ung thư do đột biến DNA.

Giúp tiêu hóa khỏe mạnh

Do chứa nhiều chất xơ, đỗ đen giúp ngăn ngừa táo bón và thúc đẩy sự đều đặn cho đường tiêu hóa khỏe mạnh. Chúng cũng cung cấp nhiên liệu cho vi khuẩn lành mạnh trong ruột kết.

Giảm cân

Chất xơ thường được công nhận là một yếu tố quan trọng trong việc giảm cân và kiểm soát cân nặng bằng cách hoạt động như một “chất tăng trưởng” trong hệ tiêu hóa. Thực phẩm giàu chất xơ làm tăng cảm giác no sau khi ăn và giảm sự thèm ăn, khiến chúng ta cảm thấy no lâu hơn, do đó làm giảm lượng calo tổng thể.

Nhiều nghiên cứu đã gợi ý rằng việc tăng cường tiêu thụ các loại thực phẩm từ thực vật như đỗ đen sẽ làm giảm nguy cơ béo phì, tiểu đường, bệnh tim và tỷ lệ tử vong nói chung, đồng thời giúp làn da và mái tóc khỏe mạnh, tăng năng lượng và giảm trọng lượng tổng thể.

Dinh dưỡng trong đỗ đen

Theo Cơ sở dữ liệu dinh dưỡng quốc gia của Mỹ, 86g đậu đen nấu chín chứa khoảng:

– Năng lượng: 114 kilocalories

– Chất đạm: 7,62 g

– Chất béo: 0,46 g

– Carbohydrate: 20,39 g

– Chất xơ: 7,5 g

– Đường: 0,28 g

– Canxi: 23 miligam (mg)

– Sắt: 1,81 mg

– Magiê: 60 mg

– Phốt pho: 120 mg

– Kali: 305 mg

– Natri: 1 mg

– Kẽm: 0,96 mg

– Thiamin: 0,21 mg

– Niacin: 0,434 mg

– Folate: 128 msg

– Vitamin K: 2,8 mg

Đỗ đen chứa nhiều thành phần dinh dưỡng tốt cho sức khỏe

Đỗ đen cũng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng thực vật như saponin, anthocyanins, kaempferol và quercetin, tất cả đều có đặc tính chống oxy hóa.

Cũng như nhiều loại đậu, đỗ đen chứa tinh bột, một dạng carbohydrate phức tạp. Tinh bột hoạt động như một kho dự trữ năng lượng “đốt cháy chậm” được cơ thể tiêu hóa chậm, ngăn chặn sự gia tăng đột biến lượng đường trong máu.

Những người không nên ăn đỗ đen

Các loại đậu chứa oligosaccharides được gọi là galactans – loại đường phức tạp mà cơ thể không thể tiêu hóa được vì nó thiếu enzyme cần thiết – alpha-galactosidase. Do đó, ăn các loại đậu, bao gồm cả đậu đen có thể khiến một số người bị đầy hơi và khó chịu ở ruột. Vì vậy những người nhạy cảm có thể bị đầy bụng khi ăn đỗ đen.

Nếu bạn gặp phải các triệu chứng này khi ăn các loại đậu, bạn có thể dần dần thêm đỗ đen vào chế độ ăn của mình để quen dần với nó. Một lựa chọn khác là ngâm đậu lâu hơn, chọn đậu đã nảy mầm hoặc xả nước để ngâm đậu khô. Điều này sẽ giúp loại bỏ hai oligosaccharide – raffinose và stachyose – đồng thời loại bỏ một số vấn đề về tiêu hóa.

Bên cạnh đó, đỗ đen có tính mát giúp thanh nhiệt, giải độc, vì vậy một số người không nên ăn đỗ đen như người bị huyết áp thấp, người có cơ thể hàn lạnh, đang bị tiêu chảy, người có thể trạng yếu như người già, trẻ nhỏ, người mắc bệnh thận.

Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng thuốc thì nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi bổ sung đỗ đen thường xuyên vào chế độ ăn nhằm tránh các tác động làm giảm tác dụng của thuốc.

Nguồn tham khảo:

Everything you need to know about black beans – đăng tải trên trang tin y tế Medical News Today. Xuất bản ngày 10/1/2018.

.content .btn-cv19-link *{box-sizing:border-box}.content .btn-cv19-link{max-width:700px;margin:20px auto}.btn-cv19-link{border-top:1px solid #dfdfdf;margin:20px 0}.btn-cv19-link p{display:flex;padding:15px 0 0;margin:0 -5px !important}.btn-cv19-link p a{flex:0 0 33.33%;max-width:33.33%;padding:0 5px;position:relative}.btn-cv19-link p a img{vertical-align:middle;height:36px !important}.btn-cv19-link p a:before{content:””;position:absolute;top:-16px;left:0;width:100%;height:2px;background:#e28aa5;transition:all ease .5s;transform:scale(0)}.btn-cv19-link p a:hover:before{transform:scale(1)}

caoichmau.vn