Tác dụng ít biết của quả hồng và những lưu ý quan trọng khi ăn

Mục Lục
Tác dụng của quả hồng
Lưu ý quan trọng khi ăn quả hồng

Quả hồng có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được trồng từ hàng nghìn năm nay để lấy quả và lấy gỗ. Quả hồng có mùi thơm nhẹ, vị ngọt dễ chịu, rất dễ ăn. Quả hồng có thể ăn tươi, sấy khô hoặc nấu chín, được sử dụng trong rất nhiều món ăn như các loại bánh, thạch, đồ uống, bánh nướng, bánh pudding…

Có 2 loại hồng chính là hồng Hachiya (hồng chát) và hồng Fuyu (hồng giòn). Quả hồng Hachiya phải đợi chín mềm mới ăn được, khi chín thường có màu đỏ đậm. Quả hồng Fuyu có thể ăn sớm hơn khi còn giòn, thường có màu cam.

Tác dụng ít biết của quả hồng và những lưu ý quan trọng khi ăn - 1

Quả hồng không chỉ ngon mà còn chứa nhiều chất dinh dưỡng có thể có lợi cho sức khỏe của bạn. Một quả hồng trung bình nặng 168 gam có chứa thành phần dinh dưỡng bao gồm:

– Lượng calo: 118

– Carbs: 31 gam

– Chất đạm: 1 gam

– Chất béo: 0,3 gam

– Chất xơ: 6 gam

– Vitamin A: 55% RDI (giá trị dinh dưỡng khuyến cáo hàng ngày)

– Vitamin C: 22% RDI

– Vitamin E: 6% RDI

– Vitamin K: 5% RDI

– Vitamin B6 (pyridoxine): 8% RDI

– Kali: 8% RDI

– Đồng: 9% RDI

– Mangan: 30% RDI

– Thiamin (viatmin B1)

– Riboflavin (viatmin B2)

– Folate

– Magie

– Phốt pho

Chỉ một quả hồng đã chứa hơn một nửa lượng vitamin A được khuyến nghị hàng ngày, một loại vitamin tan trong chất béo rất quan trọng đối với chức năng miễn dịch, thị lực và sự phát triển của thai nhi. Ngoài các vitamin và khoáng chất, quả hồng còn chứa nhiều hợp chất thực vật, bao gồm tannin, flavonoid và carotenoid, có thể tác động tích cực đến sức khỏe của bạn.

Lá của quả hồng cũng chứa nhiều vitamin C, tannin và chất xơ, là thành phần phổ biến trong các loại trà trị liệu.

Tác dụng của quả hồng

1. Chứa nhiều chất chống oxy hóa

Quả hồng có chứa các hợp chất thực vật có tác dụng chống oxy hóa. Chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tổn thương tế bào bằng cách chống lại stress oxy hóa, một quá trình được kích hoạt bởi các phân tử không ổn định được gọi là gốc tự do. Stress oxy hóa có liên quan đến một số bệnh mãn tính, bao gồm bệnh tim, tiểu đường, ung thư, bệnh Alzheimer…

Việc tiêu thụ những loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như quả hồng có thể giúp chống lại quá trình stress oxy hóa, nhờ đó có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính.

Chế độ ăn giàu flavonoid, là chất chống oxy hóa mạnh được tìm thấy ở nồng độ cao trong vỏ và thịt của quả hồng, có liên quan đến việc giảm tỷ lệ mắc bệnh tim, suy giảm tinh thần do tuổi tác và ung thư phổi.

Quả hồng cũng rất giàu chất chống oxy hóa carotenoid như beta-carotene, một sắc tố được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả có màu sắc rực rỡ. Nghiên cứu đã chỉ ra một chế độ ăn giàu beta-carotene có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, ung thư phổi, ung thư đại trực tràng và bệnh chuyển hóa. Ngoài ra, một nghiên cứu trên 37.000 người cho thấy những người có chế độ ăn uống nhiều beta-carotene giảm đáng kể nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường tuýp 2.

Tác dụng ít biết của quả hồng và những lưu ý quan trọng khi ăn - 2

2. Giúp trái tim khỏe mạnh

Bệnh tim là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới và tác động tiêu cực đến cuộc sống của hàng triệu người. Có nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh tim như huyết áp, cholesterol, stress, bệnh tiểu đường, chế độ ăn uống và sinh hoạt không hợp lý, tuổi tác, di truyền…

Quả hồng là một lựa chọn tuyệt vời để tăng cường sức khỏe tim mạch bởi các chất trong loại quả này có khả năng làm giảm các yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh tim.

Quả hồng có chứa chất chống oxy hóa flavonoid, bao gồm quercetin và kaempferol. Một chế độ ăn nhiều flavonoid có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Một nghiên cứu trên 98.000 người cho thấy những người ăn nhiều flavonoid nhất có ít khả năng tử vong do các vấn đề liên quan đến tim hơn 18% so với những người ăn ít nhất.

Chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu flavonoid có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm huyết áp, giảm cholesterol LDL (cholesterol xấu) và giảm viêm.

Ngoài ra, chất tannin gây nên vị đắng chát trong quả hồng chưa chín hẳn có khả năng làm giảm huyết áp. Quả hồng cũng chứa 2 hợp chất là axit tannic và axit gallic, đều có tác dụng làm giảm huyết áp hiệu quả.

3. Giảm viêm

Các tình trạng như bệnh tim, viêm khớp, tiểu đường, ung thư và béo phì đều có liên quan đến chứng viêm mãn tính. Việc lựa chọn thực phẩm có nhiều hợp chất chống viêm có thể giúp giảm viêm, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh.

Quả hồng chứa rất nhiều vitamin C. Loại vitamin này đóng vai trò như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại do các gốc tự do gây ra và chống lại chứng viêm trong cơ thể.

Vitamin C có trong quả hồng còn đem lại nhiều lợi ích sức khỏe khác, chẳng hạn như giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm như bệnh tim, ung thư tuyến tiền liệt và bệnh tiểu đường.

Quả hồng cũng chứa carotenoid, flavonoid và vitamin E, tất cả đều là chất chống oxy hóa mạnh giúp chống lại chứng viêm trong cơ thể.

Tác dụng ít biết của quả hồng và những lưu ý quan trọng khi ăn - 3

4. Giàu chất xơ

Khi cơ thể có nồng độ cholesterol quá cao, đặc biệt là cholesterol LDL, nguy cơ mắc bệnh tim, ung thư hay đột quỵ sẽ tăng cao. Trong khi đó, các loại thực phẩm giảu chất xơ có thể giúp giảm mức cholesterol cao bằng cách giúp cơ thể bài tiết lượng dư thừa của nó. Quả hồng là một loại trái cây giàu chất xơ đã được chứng minh là làm giảm mức cholesterol LDL.

Chất xơ cũng rất quan trọng đối với nhu động ruột và có thể giúp giảm lượng đường trong máu. Thực phẩm giàu chất xơ hòa tan như quả hồng làm chậm quá trình tiêu hóa carbohydrate và hấp thụ đường, giúp ngăn ngừa tăng đột biến lượng đường trong máu.

Thêm vào đó, chất xơ giúp cung cấp năng lượng cho vi khuẩn có lợi trong đường ruột của bạn, có thể tác động tích cực đến hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể.

5. Hỗ trợ thị lực khỏe mạnh

Quả hồng cung cấp nhiều vitamin A và chất chống oxy hóa rất quan trọng cho sức khỏe của mắt. Một quả hồng trung bình cung cấp 55% lượng vitamin A được khuyến nghị. Vitamin A hỗ trợ hoạt động của màng kết mạc và giác mạc. Hơn nữa, nó là một thành phần thiết yếu của rhodopsin, một loại protein cần thiết cho thị lực bình thường.

Quả hồng cũng chứa lutein và zeaxanthin, là những chất chống oxy hóa carotenoid giúp thúc đẩy thị lực khỏe mạnh. Những chất này được tìm thấy với hàm lượng cao trong võng mạc, một lớp mô nhạy cảm với ánh sáng ở phía sau của mắt. 

Chế độ ăn giàu lutein và zeaxanthin có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh về mắt, bao gồm thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, một căn bệnh ảnh hưởng đến võng mạc và có thể gây mất thị lực. Một nghiên cứu trên 100.000 người cho thấy những người tiêu thụ lượng lutein và zeaxanthin cao nhất có nguy cơ phát triển bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thấp hơn 40% so với những người tiêu thụ ít nhất.

Tác dụng ít biết của quả hồng và những lưu ý quan trọng khi ăn - 4

Lưu ý quan trọng khi ăn quả hồng

– Không nên ăn hồng lúc đói: Do quả hồng chứa khá nhiều tanin và pectin, nếu ăn lúc đói chúng sẽ kết tụ dưới tác dụng của axit dạ dày. Nếu những khối kết tụ này không xuống được ruột non thông qua môn vị, sẽ lưu lại trong dạ dày và hình thành sỏi trong đó. Nếu sỏi này không được đào thải ra ngoài theo đường tự nhiên, sẽ gây tắc nghẽn đường tiêu hóa, xuất hiện các triệu chứng như đau quặn bụng trên, nôn mửa, thậm chí nôn ra máu…

– Không ăn vỏ hồng: Phần lớn tanin trong quả hồng đều tập trung ở phần vỏ, khi khử vị chát của hồng, không thể khử sạch toàn bộ tanin trong đó. Vì vậy, bạn không nên ăn vỏ hồng. Nếu ăn cả vỏ dễ hình thành sỏi trong dạ dày.

– Bệnh nhân tiểu đường, tiêu chảy, bệnh dạ dày nên tránh ăn hồng: Trong quả hồng chứa 10,8% carbohydrate, hơn nữa hầu hết là disaccharides và monosacarit đơn giản, do đó sau khi ăn rất dễ bị hấp thụ, khiến đường huyết tăng lên, không tốt cho người mắc bệnh tiểu đường. Những người có chức năng dạ dày kém, viêm dạ dày mãn tính, khó tiêu, những người bị cắt dạ dày, cơ thể suy nhược, phụ nữ sau sinh cũng không nên ăn hồng.

– Không ăn hồng cùng lúc với thịt ngỗng: Thịt ngỗng giàu chất đạm, protein chất lượng cao. Protein khi gặp tanin trong quả hồng, dễ ngưng tụ thành protein acid tannic, tích tụ trong dạ dày, trường hợp nặng có thể gây tử vong.

Nguồn tham khảo:

Top 7 Health and Nutrition Benefits of Persimmon – Đăng tải trên trang tin y tế Health Line – Xuất bản ngày 5/5/2018.

.content .btn-cv19-link *{box-sizing:border-box}.content .btn-cv19-link{max-width:700px;margin:20px auto}.btn-cv19-link{border-top:1px solid #dfdfdf;margin:20px 0}.btn-cv19-link p{display:flex;padding:15px 0 0;margin:0 -5px !important}.btn-cv19-link p a{flex:0 0 33.33%;max-width:33.33%;padding:0 5px;position:relative}.btn-cv19-link p a img{vertical-align:middle;height:36px !important}.btn-cv19-link p a:before{content:””;position:absolute;top:-16px;left:0;width:100%;height:2px;background:#e28aa5;transition:all ease .5s;transform:scale(0)}.btn-cv19-link p a:hover:before{transform:scale(1)}

caoichmau.vn